Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 网购

网购

wǎng gòu

HSK 4

Nghĩa

  • mua sắm trực tuyến

Định nghĩa

网购是指通过互联网在网上购买商品或服务的活动。

Mua sắm trực tuyến là hoạt động mua hàng hóa hoặc dịch vụ qua Internet.

Cách dùng

“网购” 是动词,也可作名词。常用于谈论在电商平台(如淘宝、京东)购物。

“网购” là động từ, cũng có thể dùng như danh từ. Thường dùng khi nói về việc mua hàng trên các nền tảng thương mại điện tử (như Taobao, JD).

Ví dụ

  • 1 我经常网购衣服,因为很方便。 (Tôi thường mua sắm trực tuyến quần áo vì rất tiện lợi.)
  • 2 现在很多人喜欢网购,不喜欢去实体店。 (Bây giờ nhiều người thích mua sắm trực tuyến, không thích đến cửa hàng thực tế.)
  • 3 网购的时候要注意查看商品评价。 (Khi mua sắm trực tuyến cần chú ý xem đánh giá của sản phẩm.)
  • 4 他用手机网购了一些生活用品。 (Anh ấy dùng điện thoại mua sắm trực tuyến một số đồ dùng sinh hoạt.)
  • 5 网购虽然方便,但也有风险。 (Mua sắm trực tuyến tuy tiện lợi nhưng cũng có rủi ro.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome