罚
fá
Nghĩa
- phạt
- xử phạt
Định nghĩa
处罚,惩罚;也指罚款。
Trừng phạt, phạt; cũng chỉ tiền phạt.
Cách dùng
常用作动词,表示对违规或犯错的人给予处分。也可以用作名词,指处罚或罚款。
Thường dùng như động từ, biểu thị việc xử phạt người vi phạm hoặc phạm lỗi. Cũng có thể dùng như danh từ, chỉ hình phạt hoặc tiền phạt.
Ví dụ
- 1 他因为闯红灯被罚了200元。 (Anh ấy bị phạt 200 tệ vì vượt đèn đỏ.)
- 2 老师罚他打扫教室。 (Cô giáo phạt anh ấy quét dọn lớp học.)
- 3 这个游戏里,输了要罚唱歌。 (Trong trò chơi này, ai thua sẽ bị phạt hát.)
- 4 法律会对违法行为进行惩罚。 (Pháp luật sẽ trừng phạt hành vi vi phạm pháp luật.)
- 5 他因为迟到被罚站了一节课。 (Anh ấy bị phạt đứng một tiết học vì đến muộn.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.