Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 美丽

美丽

měi lì

HSK 4

Nghĩa

  • xinh đẹp
  • tươi đẹp

Định nghĩa

美丽是指看起来令人愉悦的,好看、漂亮的意思。可以形容人、景色、物品等。

Xinh đẹp, đẹp đẽ, làm cho người nhìn cảm thấy vui thích. Có thể miêu tả người, phong cảnh, đồ vật, v.v.

Cách dùng

美丽是一个形容词,通常用来修饰名词,表示事物具有美好的外观或特质。可以用于人、自然风景、艺术作品等。也常用于比喻,如“美丽的心灵”。

"美丽" là một tính từ, thường dùng để bổ nghĩa cho danh từ, biểu thị sự vật có ngoại hình hoặc phẩm chất tốt đẹp. Có thể dùng cho người, phong cảnh thiên nhiên, tác phẩm nghệ thuật, v.v. Cũng thường dùng theo nghĩa ẩn dụ, như "tâm hồn đẹp".

Ví dụ

  • 1 她很美丽,大家都喜欢她。 (Cô ấy rất xinh đẹp, mọi người đều thích cô ấy.)
  • 2 这里的风景非常美丽。 (Phong cảnh ở đây rất đẹp.)
  • 3 花园里开满了美丽的花朵。 (Trong vườn nở đầy những bông hoa đẹp.)
  • 4 她有一颗美丽的心灵。 (Cô ấy có một tâm hồn đẹp.)
  • 5 这座城市的夜景特别美丽。 (Cảnh đêm của thành phố này đặc biệt đẹp.)
  • 6 那首歌的旋律很美丽。 (Giai điệu của bài hát đó rất hay/đẹp.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome