Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 美景

美景

měi jǐng

HSK 4

Nghĩa

  • cảnh đẹp

Định nghĩa

美丽的景色,指优美的自然风光或令人心旷神怡的景色。

Cảnh sắc đẹp, chỉ phong cảnh thiên nhiên tươi đẹp hoặc cảnh vật làm lòng người sảng khoái.

Cách dùng

通常作名词,常用来描述自然风景或优美的地方,多与“欣赏”“享受”“观看”等动词搭配。

Thường dùng như danh từ, hay dùng để miêu tả phong cảnh thiên nhiên hoặc nơi đẹp, thường kết hợp với các động từ như 'thưởng thức', 'tận hưởng', 'ngắm nhìn'.

Ví dụ

  • 1 我们站在山顶,欣赏着眼前的美景。 (Chúng tôi đứng trên đỉnh núi, thưởng thức cảnh đẹp trước mắt.)
  • 2 这幅画描绘了江南的美景。 (Bức tranh này miêu tả cảnh đẹp vùng Giang Nam.)
  • 3 旅行中,我拍下了许多美景的照片。 (Trong chuyến du lịch, tôi đã chụp nhiều bức ảnh cảnh đẹp.)
  • 4 下雨天虽然不方便,但也别有一番美景。 (Trời mưa tuy không tiện nhưng cũng có một vẻ đẹp riêng.)
  • 5 这里的自然美景让人流连忘返。 (Cảnh đẹp thiên nhiên nơi đây khiến người ta lưu luyến không muốn về.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome