羞耻
xiū chǐ
Nghĩa
- xấu hổ
- nhục nhã
Định nghĩa
羞耻是指因自己的言行不当或失败而感到的不光彩、难为情的心情。
Xấu hổ là cảm giác không vẻ vang, ngượng ngùng do lời nói hoặc hành vi không đúng đắn hoặc thất bại của bản thân.
Cách dùng
通常用作名词,表示一种情绪或道德感;也可用作形容词或副词,表示令人羞耻的或羞耻地做某事。常与“心”、“感”等搭配,如“羞耻心”、“羞耻感”。
Thường dùng như danh từ, biểu thị một cảm xúc hoặc đạo đức; cũng có thể dùng như tính từ hoặc trạng từ, biểu thị điều gì đó đáng xấu hổ hoặc làm gì đó một cách xấu hổ. Thường kết hợp với “心”, “感”, như “lòng tự trọng” (羞耻心), “cảm giác xấu hổ” (羞耻感).
Ví dụ
- 1 他因作弊而感到羞耻。 (Anh ấy cảm thấy xấu hổ vì gian lận.)
- 2 这种羞耻感让他无法面对家人。 (Cảm giác xấu hổ này khiến anh ta không thể đối mặt với gia đình.)
- 3 她羞耻地低下了头。 (Cô ấy xấu hổ cúi đầu xuống.)
- 4 我们应该有羞耻之心。 (Chúng ta nên có lòng tự trọng / biết xấu hổ.)
- 5 失败并不可耻,但逃避是羞耻的。 (Thất bại không đáng xấu hổ, nhưng trốn tránh mới là điều xấu hổ.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.