Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 翠绿

翠绿

cuì lǜ

HSK 7–9

Nghĩa

  • xanh biếc
  • xanh ngọc bích

Định nghĩa

像翡翠那样的绿色,鲜亮而透澈。

Màu xanh như ngọc bích, tươi sáng và trong trẻo.

Cách dùng

多用于形容植物、风景或颜色,表示一种明亮、鲜艳的绿色。可以作定语或谓语。

Thường dùng để miêu tả cây cối, phong cảnh hoặc màu sắc, biểu thị một màu xanh tươi sáng, rực rỡ. Có thể làm định ngữ hoặc vị ngữ.

Ví dụ

  • 1 春天来了,田野里一片翠绿。 (Mùa xuân đến, cánh đồng một màu xanh ngọc.)
  • 2 她穿着一件翠绿的连衣裙。 (Cô ấy mặc một chiếc váy liền màu xanh ngọc.)
  • 3 这片竹林翠绿欲滴。 (Rừng trúc này xanh ngọc như sắp nhỏ ra nước.)
  • 4 翠绿的山峰倒映在湖水中。 (Ngọn núi xanh ngọc in bóng trên mặt hồ.)
  • 5 这种翠绿的宝石非常珍贵。 (Loại đá quý màu xanh ngọc này rất quý hiếm.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome