耽误
dān wu
Nghĩa
- làm lỡ
- trì hoãn
Định nghĩa
耽误是指因拖延、错过时机或遇到阻碍,导致时间被浪费,事情不能按时完成或进度受到影响。
Trì hoãn nghĩa là vì trì hoãn, bỏ lỡ thời cơ hoặc gặp trở ngại, dẫn đến lãng phí thời gian, công việc không hoàn thành đúng hạn hoặc bị ảnh hưởng về tiến độ.
Cách dùng
“耽误”是动词,常用于口语和书面语。它通常表示因某种原因使事情不能正常进行,或使时间被浪费。后面常接名词,如“时间”、“事情”、“工作”、“行程”等。可以用作及物动词,如“耽误时间”;也可以构成“把”字句,如“把工作耽误了”。
“耽误” là động từ, thường dùng trong khẩu ngữ và văn viết. Nó thường biểu thị việc vì một nguyên nhân nào đó khiến sự việc không thể tiến hành bình thường, hoặc khiến thời gian bị lãng phí. Sau nó thường kèm danh từ như “thời gian”, “công việc”, “hành trình” v.v. Có thể dùng như ngoại động từ, ví dụ “耽误时间” (làm mất thời gian); cũng có thể cấu thành câu chữ “把”, như “把工作耽误了”.
Ví dụ
- 1 因为下雨,比赛被耽误了。 (Vì trời mưa, trận đấu đã bị hoãn lại.)
- 2 他不想因为谈恋爱耽误学业。 (Anh ấy không muốn vì yêu đương mà lơ là việc học.)
- 3 这个问题必须马上解决,不能再耽误了。 (Vấn đề này phải giải quyết ngay, không thể trì hoãn nữa.)
- 4 路上堵车耽误了不少时间。 (Tắc đường làm mất khá nhiều thời gian.)
- 5 对不起,我耽误了你几分钟。 (Xin lỗi, tôi đã làm bạn mất vài phút.)
- 6 如果现在不出发,就会耽误了火车。 (Nếu bây giờ không xuất phát, sẽ lỡ chuyến tàu.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.