Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 聪明

聪明

cōng ming

HSK 3

Nghĩa

  • thông minh

Định nghĩa

聪明是指一个人或动物智力高,理解能力强,反应快,能够很好地处理问题或学习新事物。

Thông minh là chỉ một người hoặc động vật có trí tuệ cao, khả năng hiểu biết tốt, phản ứng nhanh, có thể xử lý vấn đề hoặc học hỏi điều mới một cách tốt.

Cách dùng

聪明是形容词,通常用来形容人有智慧、领悟力强。可以用来描述人、动物的本领,也可以形容方法、举动等。在口语中常用"很聪明"、"真聪明"等搭配。注意"聪明"和"智慧"略有不同:"聪明"偏重天生的智力反应,而"智慧"偏重后天的经验和判断。

Thông minh là tính từ, thường dùng để miêu tả người có trí tuệ, khả năng lĩnh hội tốt. Có thể dùng để miêu tả người, động vật, cũng có thể hình dung phương pháp, hành động. Trong khẩu ngữ thường dùng 'rất thông minh', 'thật thông minh'... Lưu ý: 'thông minh' và 'trí tuệ' có chút khác nhau: 'thông minh' nhấn mạnh trí lực bẩm sinh và phản ứng, còn 'trí tuệ' nhấn mạnh kinh nghiệm và phán đoán hậu thiên.

Ví dụ

  • 1 他很聪明,每次考试都考得很好。(Anh ấy rất thông minh, mỗi lần thi đều đạt kết quả tốt.)
  • 2 聪明的人懂得如何学习。(Người thông minh biết cách học như thế nào.)
  • 3 这个办法很聪明,可以节省很多时间。(Cách này rất thông minh, có thể tiết kiệm nhiều thời gian.)
  • 4 她是个聪明又勤奋的学生。(Cô ấy là một học sinh thông minh và chăm chỉ.)
  • 5 别耍小聪明,要认真做事。(Đừng dùng mưu mẹo nhỏ nhặt, hãy làm việc một cách nghiêm túc.)
  • 6 聪明的狗狗学会了开门。(Chú chó thông minh đã học được cách mở cửa.)
Xem danh sách từ vựng HSK 3 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome