Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 肩膀

肩膀

jiān bǎng

HSK 6

Nghĩa

  • vai

Định nghĩa

人的胳膊或动物前肢的根部与躯干相连的部分;也指承担责任的部位。

Phần gốc của cánh tay người hoặc chi trước của động vật nối với thân; cũng chỉ nơi gánh vác trách nhiệm.

Cách dùng

名词,常与“宽厚、瘦弱、靠、扛”等搭配,可指身体部位,也可比喻责任、负担。

Danh từ, thường kết hợp với các từ như 'rộng, dày, gầy, tựa, khiêng', có thể chỉ bộ phận cơ thể, cũng có thể ví với trách nhiệm, gánh nặng.

Ví dụ

  • 1 他的肩膀很宽厚,让人觉得可靠。 (Đôi vai của anh ấy rất rộng và dày, khiến người khác cảm thấy đáng tin cậy.)
  • 2 她轻轻地靠在我的肩膀上。 (Cô ấy nhẹ nhàng tựa vào vai tôi.)
  • 3 家庭的重担都压在他的肩膀上。 (Gánh nặng gia đình đều đè lên vai anh ấy.)
  • 4 运动后我的肩膀有点酸痛。 (Sau khi tập thể dục, vai tôi hơi đau nhức.)
  • 5 他耸了耸肩膀,表示不知道。 (Anh ấy nhún vai, biểu thị không biết.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome