Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 胃口

胃口

wèi kǒu

HSK 6

Nghĩa

  • khẩu vị
  • sự thèm ăn

Định nghĩa

胃口指食欲,也比喻对事物或活动的兴趣、欲望。

胃口 chỉ sự thèm ăn, cũng ví von cho sự hứng thú, ham muốn đối với sự vật hay hoạt động.

Cách dùng

胃口常用来形容食欲好坏,如“胃口好”“没胃口”。也可以用来比喻人对某事的兴趣或欲望,如“对……感兴趣”或“胃口很大”表示野心大。

胃口 thường dùng để miêu tả tình trạng ăn uống ngon hay không, như "ngon miệng" hay "chán ăn". Cũng có thể dùng để ví von sự hứng thú hoặc ham muốn của con người đối với điều gì đó, như "có hứng thú với..." hoặc "tham vọng lớn".

Ví dụ

  • 1 我今天胃口很好,吃了两碗饭。 (Hôm nay tôi ăn ngon miệng, ăn hai bát cơm.)
  • 2 他生病了,一点儿胃口都没有。 (Anh ấy bị ốm, chẳng có chút cảm giác thèm ăn nào.)
  • 3 这道菜很合我的胃口。 (Món ăn này rất hợp khẩu vị của tôi.)
  • 4 他胃口很大,想吞并整个市场。 (Anh ta tham vọng rất lớn, muốn thôn tính cả thị trường.)
  • 5 我对这种电影不太有胃口。 (Tôi không hứng thú lắm với loại phim này.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome