Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 背心

背心

bèi xīn

HSK 6

Nghĩa

  • áo ba lỗ
  • áo gi-lê

Định nghĩa

背心是一种没有袖子的上衣,通常穿在里面或作为运动服装。

Áo không tay là loại áo không có tay, thường mặc bên trong hoặc làm trang phục thể thao.

Cách dùng

这个词语一般用来指贴身穿的无袖衣服,也可指外面穿的无袖上衣,比如运动背心。

Từ này thường dùng để chỉ áo không tay mặc sát người, hoặc áo không tay mặc ngoài, như áo ba lỗ thể thao.

Ví dụ

  • 1 夏天我喜欢穿背心去跑步。 (Vào mùa hè tôi thích mặc áo ba lỗ để chạy bộ.)
  • 2 这件背心是纯棉的,穿起来很舒服。 (Chiếc áo lót này bằng cotton nguyên chất, mặc rất thoải mái.)
  • 3 他在背心外面加了一件衬衫。 (Anh ấy mặc thêm một chiếc áo sơ mi bên ngoài áo ba lỗ.)
  • 4 运动背心的面料要透气。 (Chất liệu của áo ba lỗ thể thao phải thoáng khí.)
  • 5 奶奶给我织了一件毛线背心。 (Bà đan cho tôi một chiếc áo len không tay.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome