Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 胚胎

胚胎

pēi tāi

HSK 7–9

Nghĩa

  • phôi thai

Định nghĩa

指初期发育的生物体,特指受精卵经过分裂分化形成的最初阶段的生物体。也可比喻事物的萌芽。

Chỉ sinh vật đang phát triển ở giai đoạn đầu, đặc biệt là sinh vật ở giai đoạn sớm nhất sau khi trứng thụ tinh phân chia và biệt hóa. Cũng có thể ví von như mầm mống của sự vật.

Cách dùng

用于指动物或人类在母体内发育的早期阶段,也可用于比喻抽象事物的初始状态。

Dùng để chỉ giai đoạn đầu phát triển của động vật hoặc con người trong cơ thể mẹ, cũng có thể dùng để ví von trạng thái ban đầu của sự vật trừu tượng.

Ví dụ

  • 1 胚胎在母体中逐渐发育。 (Phôi thai dần dần phát triển trong cơ thể mẹ.)
  • 2 这项计划还处于胚胎阶段。 (Kế hoạch này vẫn đang ở giai đoạn phôi thai.)
  • 3 胚胎干细胞具有分化成各种细胞的能力。 (Tế bào gốc phôi có khả năng biệt hóa thành các loại tế bào khác nhau.)
  • 4 在胚胎发育早期,环境因素影响很大。 (Trong giai đoạn đầu phát triển phôi thai, các yếu tố môi trường ảnh hưởng rất lớn.)
  • 5 他的思想在心中还是胚胎,尚未成熟。 (Ý tưởng của anh ta vẫn còn là mầm mống trong lòng, chưa chín muồi.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome