Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 腐烂

腐烂

fǔ làn

HSK 7–9

Nghĩa

  • thối rữa
  • mục nát

Định nghĩa

有机物由于微生物的分解而变质;比喻腐败、堕落。

Chất hữu cơ bị phân hủy bởi vi sinh vật mà biến chất; ví dụ như thối nát, sa đọa.

Cách dùng

常用于描述食物、尸体、植物等腐败变质,也可用于比喻社会现象、思想的腐败。

Thường dùng để miêu tả thức ăn, xác chết, thực vật thối rữa, cũng có thể dùng để ví von sự mục nát của xã hội, tư tưởng.

Ví dụ

  • 1 这些水果已经腐烂了,不能吃了。 (Những quả này đã thối rữa rồi, không ăn được nữa.)
  • 2 腐烂的木头容易滋生害虫。 (Gỗ mục nát dễ sinh sâu bọ.)
  • 3 那个政权已经腐烂透顶。 (Chế độ đó đã mục nát đến tận cùng.)
  • 4 因为缺乏阳光,地面的落叶慢慢腐烂。 (Vì thiếu ánh nắng, lá rụng trên mặt đất dần dần mục nát.)
  • 5 尸体在潮湿的环境中会很快腐烂。 (Xác chết trong môi trường ẩm thấp sẽ nhanh chóng thối rữa.)
  • 6 他的思想已经腐烂,充满了腐朽的观念。 (Tư tưởng của anh ta đã mục nát, đầy những quan niệm suy đồi.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome