膨胀
péng zhàng
Nghĩa
- giãn nở
- phình to
Định nghĩa
指物体由于内部压力或温度变化而体积增大;也指经济、货币等出现的过度增长或泡沫。
Chỉ vật thể tăng thể tích do áp suất bên trong hoặc nhiệt độ thay đổi; cũng chỉ sự tăng trưởng quá mức hoặc bong bóng của nền kinh tế, tiền tệ, v.v.
Cách dùng
用于物理现象,如气体受热膨胀;也用于经济领域,如通货膨胀、货币膨胀;还可比喻人的欲望、情绪等膨胀。
Dùng cho hiện tượng vật lý, như khí giãn nở khi nóng; cũng dùng trong lĩnh vực kinh tế, như lạm phát, sự gia tăng tiền tệ; còn có thể ví dụ sự bành trướng ham muốn, cảm xúc của con người.
Ví dụ
- 1 金属受热膨胀,所以铁轨之间要留缝隙。 (Kim loại giãn nở khi nóng, nên giữa các đường ray phải chừa khe hở.)
- 2 通货膨胀导致物价持续上涨。 (Lạm phát khiến giá cả liên tục tăng.)
- 3 他最近自信心过度膨胀,听不进别人的意见。 (Gần đây anh ấy tự tin quá mức, không nghe lời người khác.)
- 4 气球充气后膨胀起来。 (Quả bóng sau khi bơm hơi thì phình to lên.)
- 5 经济泡沫膨胀到一定程度就会破裂。 (Bong bóng kinh tế khi phình to đến mức nhất định sẽ vỡ.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.