Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 自律

自律

zì lǜ

HSK 6

Nghĩa

  • tự kỷ luật
  • tự giác

Định nghĩa

自己约束自己,自觉遵守规则或道德规范;也指一个人控制自己行为、情绪和时间的能力。

Tự ràng buộc bản thân, tự giác tuân thủ quy tắc hoặc chuẩn mực đạo đức; cũng chỉ khả năng kiểm soát hành vi, cảm xúc và thời gian của một người.

Cách dùng

常用于形容一个人能够自觉地管理自己的行为、时间或情绪,不需要别人监督。也可以用作动词,表示对自己施加约束。例如:自律学习、自律生活。

Thường dùng để miêu tả một người có khả năng tự quản lý hành vi, thời gian hoặc cảm xúc của mình mà không cần ai giám sát. Cũng có thể dùng như động từ, biểu thị tự tạo ra sự ràng buộc với bản thân. Ví dụ: tự giác học tập, sống tự giác.

Ví dụ

  • 1 自律是成功的重要因素。 (Tự giác là yếu tố quan trọng của thành công.)
  • 2 他每天坚持锻炼,非常自律。 (Anh ấy mỗi ngày kiên trì tập thể dục, rất tự kỷ luật.)
  • 3 你要学会自律,不能总是依赖别人的监督。 (Bạn cần học cách tự kỷ luật, không thể luôn phụ thuộc vào sự giám sát của người khác.)
  • 4 自律的人通常更容易实现目标。 (Người tự giác thường dễ dàng đạt được mục tiêu hơn.)
  • 5 她对自己的饮食非常自律。 (Cô ấy rất tự kiểm soát trong việc ăn uống.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome