自豪
zì háo
Nghĩa
- tự hào
Định nghĩa
因自己或与自己有关的集体、个人具有优良品质或取得伟大成就而感到光荣。
Tự hào: cảm thấy vinh dự vì bản thân hoặc tập thể, cá nhân liên quan đến mình có phẩm chất tốt đẹp hoặc đạt được thành tựu vĩ đại.
Cách dùng
“自豪”是形容词,常用于“感到自豪”、“为……感到自豪”的结构中,表示因为自己或与自己有关的人或事物而光荣。也可作定语,如“自豪感”。
“自豪” là tính từ, thường dùng trong cấu trúc “cảm thấy tự hào”, “tự hào về…” để diễn tả niềm vinh dự vì bản thân hoặc người/vật liên quan đến mình. Cũng có thể làm định ngữ, như “lòng tự hào”.
Ví dụ
- 1 我为我的祖国感到自豪。 (Tôi tự hào về Tổ quốc của tôi.)
- 2 他取得了优异的成绩,父母为他感到自豪。 (Anh ấy đạt thành tích xuất sắc, cha mẹ tự hào về anh.)
- 3 她是一位值得自豪的母亲。 (Cô ấy là một người mẹ đáng tự hào.)
- 4 我们都为祖国的繁荣富强而自豪。 (Chúng tôi đều tự hào về sự phồn vinh và cường thịnh của đất nước.)
- 5 这家公司以高质量的产品而自豪。 (Công ty này tự hào về sản phẩm chất lượng cao.)
- 6 看到你的成就,我十分自豪。 (Nhìn thấy thành tựu của bạn, tôi rất tự hào.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.