Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 舔

舔

tiǎn

HSK 7–9

Nghĩa

  • liếm

Định nghĩa

用舌头接触东西,通常是为了尝味道、清洁或表示喜爱。

用舌头接触物体,通常是为了品尝味道、清洁或表达喜爱。

Cách dùng

这是一个动词,常用于描述人或动物的舌头接触某物。可以用于具体动作,也可以用于比喻,如讨好、奉承。

这是一个动词,常用于描述人或动物的舌头接触某物。可以用于具体动作,也可以用于比喻,如讨好、奉承。

Ví dụ

  • 1 小狗舔了舔我的手。 (Con chó nhỏ liếm tay tôi.)
  • 2 他舔了一下冰淇淋。 (Anh ấy liếm một cái kem.)
  • 3 猫咪在舔自己的毛。 (Con mèo đang liếm lông của mình.)
  • 4 他总爱舔领导,真让人看不惯。 (Anh ta lúc nào cũng thích nịnh nọt sếp, thật không ai chịu nổi.)
  • 5 小心别舔到有毒的东西。 (Cẩn thận đừng liếm phải thứ có độc.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome