Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 航班

航班

háng bān

HSK 4

Nghĩa

  • chuyến bay

Định nghĩa

指飞机按固定时间和航线飞行的班次。

Chỉ chuyến bay của máy bay theo lịch trình và tuyến đường cố định.

Cách dùng

用于指航空公司的定期航班,常与起飞、降落、延误、预订等词语搭配使用。

Dùng để chỉ các chuyến bay định kỳ của hãng hàng không, thường kết hợp với các từ như cất cánh, hạ cánh, hoãn, đặt chỗ, v.v.

Ví dụ

  • 1 航班延误了。 (Chuyến bay bị hoãn.)
  • 2 这个航班是几点起飞? (Chuyến bay này cất cánh lúc mấy giờ?)
  • 3 我预订了明天早上的航班。 (Tôi đã đặt chuyến bay sáng mai.)
  • 4 国际航班和国内航班不同。 (Chuyến bay quốc tế và chuyến bay nội địa khác nhau.)
  • 5 请确认你的航班号。 (Vui lòng xác nhận số hiệu chuyến bay của bạn.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome