Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 舱

舱

cāng

HSK 7–9

Nghĩa

  • khoang (tàu, máy bay)

Định nghĩa

指船、飞机等内部载人或装货的空间。

Chỉ không gian bên trong tàu thuyền, máy bay... dùng để chở người hoặc hàng hóa.

Cách dùng

作为名词,常与客、货、驾驶、船、机、太空等词搭配组成复合词。

Là danh từ, thường kết hợp với các từ như khách (客), hàng (货), lái (驾驶), thuyền (船), máy bay (机), vũ trụ (太空) để tạo thành từ ghép.

Ví dụ

  • 1 这个船舱很宽敞。 (Khoang tàu này rất rộng rãi.)
  • 2 飞机客舱内禁止吸烟。 (Cấm hút thuốc trong khoang hành khách của máy bay.)
  • 3 货物已经装进货舱。 (Hàng hóa đã được chất vào khoang hàng.)
  • 4 宇航员进入了太空舱。 (Các phi hành gia đã vào khoang vũ trụ.)
  • 5 驾驶员坐在驾驶舱里。 (Phi công ngồi trong buồng lái.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome