节
jié
Nghĩa
- tiết (lượng từ cho tiết học)
- ngày lễ
- đốt
Định nghĩa
节,汉语常用字,意为节日、时令;物体分段或连接处;节约;节操;也用作量词。
'节' (tiết) là chữ thường dùng trong tiếng Hán, có nghĩa là ngày lễ, mùa tiết; chỗ phân đoạn hoặc chỗ nối của vật thể; tiết kiệm; khí tiết; cũng dùng làm lượng từ.
Cách dùng
节作名词时,可指节日、节气,如“春节”“节气”;指物体分段处,如“竹节”;指文章段落,如“章节”;指音乐节奏,如“节拍”。作动词时表示节约、限制,如“节约”。作量词时用于分段的事物,如“一节课”。
'节' khi là danh từ có thể chỉ lễ hội, tiết khí, như '春节' (Tết), '节气' (tiết khí); chỉ chỗ phân đoạn của vật thể, như '竹节' (đốt tre); chỉ đoạn trong bài văn, như '章节' (chương tiết); chỉ tiết tấu âm nhạc, như '节拍' (nhịp). Khi là động từ biểu thị tiết kiệm, hạn chế, như '节约' (tiết kiệm). Khi là lượng từ dùng cho sự vật được chia thành đoạn, như '一节课' (một tiết học).
Ví dụ
- 1 春节是中国最重要的传统节日。 (Tết Nguyên Đán là lễ hội truyền thống quan trọng nhất của Trung Quốc.)
- 2 这根竹子有很多节。 (Cây tre này có rất nhiều đốt.)
- 3 我们应该节约用水。 (Chúng ta nên tiết kiệm nước.)
- 4 我每天上六节课。 (Mỗi ngày tôi học sáu tiết.)
- 5 二十四节气是中国的传统历法。 (Hai mươi tư tiết khí là lịch truyền thống của Trung Quốc.)
- 6 这首歌的节拍很快。 (Nhịp điệu của bài hát này rất nhanh.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.