Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 花费

花费

huā fèi

HSK 5

Nghĩa

  • tiêu tốn
  • chi phí

Định nghĩa

花费(动词)指为某事而消耗金钱、时间、精力等;(名词)指消耗掉的费用或支出。

花费 (động từ) chỉ việc tiêu tốn tiền bạc, thời gian, công sức cho việc gì đó; (danh từ) chỉ chi phí hoặc khoản chi tiêu đã tiêu tốn.

Cách dùng

多用于书面语和正式场合。作动词时,后面接所消耗的对象;作名词时,常被形容词修饰,如:生活花费、额外花费。

Thường dùng trong văn viết và ngữ cảnh trang trọng. Khi là động từ, phía sau là đối tượng bị tiêu tốn; khi là danh từ, thường được bổ nghĩa bởi tính từ, ví dụ: chi phí sinh hoạt, chi phí phát sinh.

Ví dụ

  • 1 这次旅行花费了我们很多钱。 (Chuyến du lịch này đã tiêu tốn của chúng tôi rất nhiều tiền.)
  • 2 学习中文需要花费大量时间。 (Học tiếng Trung cần tiêu tốn rất nhiều thời gian.)
  • 3 他的生活花费很高。 (Chi phí sinh hoạt của anh ấy rất cao.)
  • 4 这个月的花费超出了预算。 (Chi tiêu tháng này đã vượt quá ngân sách.)
  • 5 不要花费太多精力在这件事上。 (Đừng tiêu tốn quá nhiều sức lực vào việc này.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome