Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 苗条

苗条

miáo tiao

HSK 7–9

Nghĩa

  • thon thả
  • mảnh mai

Định nghĩa

形容女子身材细长、柔美,不胖不瘦。

Miêu tả dáng người phụ nữ thon dài, mềm mại, không béo không gầy.

Cách dùng

多用于形容女性身材,常与“身材”搭配使用,语气褒义。

Thường dùng để miêu tả dáng người phụ nữ, hay kết hợp với từ "thân hình" (身材), mang nghĩa khen ngợi.

Ví dụ

  • 1 她身材苗条,穿什么都好看。 (Cô ấy thân hình mảnh mai, mặc gì cũng đẹp.)
  • 2 这位模特非常苗条,走秀时特别引人注目。 (Người mẫu này rất thon thả, lúc trình diễn thời trang rất thu hút sự chú ý.)
  • 3 她坚持锻炼,保持苗条的身材。 (Cô ấy kiên trì tập luyện, giữ dáng thon gọn.)
  • 4 虽然她吃很多,但依然很苗条。 (Dù cô ấy ăn nhiều nhưng vẫn rất mảnh mai.)
  • 5 这条裙子完美地展示了她的苗条身材。 (Chiếc váy này hoàn hảo khoe dáng thon thả của cô ấy.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome