草药
cǎo yào
Nghĩa
- thuốc nam
- thảo dược
Định nghĩa
指用植物(通常为草本植物)制成、用于治疗疾病的药物,多指中药材。
Chỉ các loại thuốc được chế từ thực vật (thường là cây thảo), dùng để chữa bệnh, thường chỉ các vị thuốc Đông y.
Cách dùng
草药这个词一般用于中医领域,指未经加工的植物药材或经过简单加工的草药制品。在口语中也可以泛指天然植物药物。
Từ 'thảo dược' thường dùng trong lĩnh vực Đông y, chỉ các vị thuốc từ thực vật chưa qua chế biến hoặc các sản phẩm thảo dược chế biến đơn giản. Trong khẩu ngữ cũng có thể dùng để chỉ chung thuốc từ thiên nhiên.
Ví dụ
- 1 我奶奶经常去山上采草药。 (Bà tôi thường lên núi hái thảo dược.)
- 2 这种草药对感冒很有效。 (Loại thảo dược này rất hiệu quả đối với bệnh cảm cúm.)
- 3 中药店里卖各种草药。 (Hiệu thuốc Đông y bán đủ loại thảo dược.)
- 4 医生给我开了一些草药,让我煎着喝。 (Bác sĩ kê cho tôi một ít thảo dược, bảo tôi sắc uống.)
- 5 现在的年轻人越来越相信草药的功效。 (Giới trẻ ngày nay càng ngày càng tin vào công dụng của thảo dược.)
- 6 草药虽然副作用小,但也要按医嘱服用。 (Thảo dược tuy tác dụng phụ nhỏ, nhưng cũng cần phải uống theo chỉ dẫn của bác sĩ.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.