荣获
róng huò
Nghĩa
- vinh dự nhận được
Định nghĩa
光荣地获得(多用于正式场合,指获得奖项、荣誉等)。
Vinh dự nhận được; được trao tặng một cách vinh dự (thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, chỉ việc đạt được giải thưởng, danh hiệu, v.v.).
Cách dùng
通常用于正式场合,主语多为人或组织,宾语常为奖项、荣誉、称号等,表示以光荣的方式获得。搭配如“荣获一等奖”、“荣获冠军”等。
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, chủ ngữ thường là người hoặc tổ chức, tân ngữ thường là giải thưởng, danh hiệu, v.v., biểu thị việc đạt được một cách vinh dự. Các kết hợp như "vinh dự đạt giải nhất", "vinh dự đoạt chức vô địch" v.v.
Ví dụ
- 1 他荣获了今年的诺贝尔文学奖。 (Anh ấy vinh dự nhận được giải Nobel Văn học năm nay.)
- 2 该团队荣获全国创新大赛一等奖。 (Đội ngũ này vinh dự đạt giải nhất cuộc thi sáng tạo toàn quốc.)
- 3 她因杰出贡献荣获“劳动模范”称号。 (Cô ấy vì có cống hiến xuất sắc mà vinh dự nhận danh hiệu “Lao động tiên tiến”.)
- 4 我们学校荣获“文明单位”称号。 (Trường chúng tôi vinh dự nhận danh hiệu “Đơn vị văn minh”.)
- 5 这位科学家荣获国家最高科学技术奖。 (Nhà khoa học này vinh dự nhận Giải thưởng Khoa học Kỹ thuật cao nhất của quốc gia.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.