莫非
mò fēi
Nghĩa
- chẳng lẽ
- phải chăng
Định nghĩa
莫非表示揣测或反问,相当于“难道”。常用于疑问句,表示对某种情况的推测或惊讶。
莫非 dùng để biểu thị sự suy đoán hoặc câu hỏi tu từ, tương đương với "chẳng lẽ". Thường dùng trong câu nghi vấn, biểu thị sự phỏng đoán hoặc ngạc nhiên về một tình huống nào đó.
Cách dùng
莫非常用于口语和书面语,放在句首,后面接陈述句或疑问句,表示“难道说……”。有时也用于反问,表示对事实的否定或怀疑。
莫非 thường dùng trong khẩu ngữ và văn viết, đặt ở đầu câu, theo sau là câu trần thuật hoặc câu nghi vấn, biểu thị "chẳng lẽ nói...". Đôi khi dùng để hỏi ngược, biểu thị sự phủ định hoặc nghi ngờ về sự thật.
Ví dụ
- 1 莫非你忘了我们今天的约会? (Chẳng lẽ anh quên cuộc hẹn hôm nay của chúng ta sao?)
- 2 他一直没有来,莫非路上出了什么事? (Anh ấy vẫn chưa đến, chẳng lẽ trên đường xảy ra chuyện gì sao?)
- 3 莫非这就是传说中的那个地方? (Chẳng lẽ đây chính là nơi mà người ta đồn đại?)
- 4 你莫非是在怀疑我? (Anh chẳng lẽ đang nghi ngờ tôi sao?)
- 5 莫非他想辞职不干了? (Chẳng lẽ anh ta muốn nghỉ việc không làm nữa sao?)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.