萌芽
méng yá
Nghĩa
- nảy mầm
- mầm mống
Định nghĩa
植物开始发芽;比喻事物刚开始发生或发展。
Cây cối bắt đầu nảy mầm; tỷ dụ chỉ sự vật bắt đầu xuất hiện hoặc phát triển.
Cách dùng
既可作名词,表示植物的幼芽,也可作动词,表示发芽;常用来比喻新事物、新思想等的出现。
Có thể dùng làm danh từ, chỉ mầm non của cây, cũng có thể dùng làm động từ, chỉ sự nảy mầm; thường dùng để ví von cho sự xuất hiện của sự vật, tư tưởng mới.
Ví dụ
- 1 春天来了,小草开始萌芽。 (Mùa xuân đến, cỏ non bắt đầu nảy mầm.)
- 2 这颗种子在适宜的温度下萌芽了。 (Hạt giống này đã nảy mầm ở nhiệt độ thích hợp.)
- 3 在他的心中,爱情的种子开始萌芽。 (Trong lòng anh ấy, mầm mống tình yêu bắt đầu nảy sinh.)
- 4 人类文明的火花在这一时期萌芽。 (Tia lửa của nền văn minh nhân loại đã manh nha trong thời kỳ này.)
- 5 这个项目还处于萌芽阶段,需要更多的投入。 (Dự án này vẫn đang ở giai đoạn manh nha, cần được đầu tư thêm.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.