著作
zhù zuò
Nghĩa
- tác phẩm
- trước tác
Định nghĩa
指写的作品,多指书籍、文章等。
Chỉ tác phẩm được viết ra, thường là sách, bài vở, văn chương.
Cách dùng
作名词使用,常用来指某位作者或学者的全部或部分作品,具有书面语色彩。可构成“经典著作”、“学术著作”等。
Dùng như danh từ, thường chỉ toàn bộ hoặc một phần tác phẩm của một tác giả hay học giả, mang màu sắc văn viết trang trọng. Có thể kết hợp thành 'tác phẩm kinh điển', 'tác phẩm học thuật'.
Ví dụ
- 1 他的著作在学术界很有影响。(Tác phẩm của ông ấy có ảnh hưởng lớn trong giới học thuật.)
- 2 鲁迅的著作被翻译成多种语言。(Các tác phẩm của Lỗ Tấn đã được dịch ra nhiều thứ tiếng.)
- 3 这部著作是他十年研究的成果。(Tác phẩm này là kết quả của mười năm nghiên cứu của ông ấy.)
- 4 图书馆里收藏了许多经典著作。(Thư viện sưu tầm nhiều tác phẩm kinh điển.)
- 5 他在晚年完成了自己的最后一部著作。(Vào cuối đời, ông ấy đã hoàn thành tác phẩm cuối cùng của mình.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.