Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 葱

葱

cōng

HSK 7–9

Nghĩa

  • hành lá

Định nghĩa

葱是一种常见的蔬菜,属于百合科葱属,叶和茎可食用,有辛辣味,常用作调味品或配菜。

Hành lá là một loại rau phổ biến, thuộc chi Hành trong họ Loa kèn, lá và thân đều ăn được, có vị hăng, thường dùng làm gia vị hoặc món ăn kèm.

Cách dùng

通常用作名词,指代这种植物或它的茎叶。在烹饪中常用作调料,可以去腥增香。

Thường dùng như danh từ, chỉ loại cây này hoặc lá và thân của nó. Trong nấu ăn thường dùng làm gia vị, có thể khử mùi tanh và tăng hương thơm.

Ví dụ

  • 1 做汤的时候,我加了一些葱。 (Khi nấu súp, tôi đã thêm một ít hành lá.)
  • 2 葱和姜是炒菜常用的配料。 (Hành lá và gừng là những nguyên liệu thường dùng khi xào món ăn.)
  • 3 把葱切碎,撒在菜上。 (Thái nhỏ hành lá, rắc lên món ăn.)
  • 4 这种豆腐拌上葱和酱油非常好吃。 (Loại đậu phụ này trộn với hành lá và xì dầu rất ngon.)
  • 5 我家后院种了一些葱。 (Sau nhà tôi trồng một ít hành lá.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome