藏身
cáng shēn
Nghĩa
- ẩn náu
- trú thân
Định nghĩa
躲藏;隐藏自己的身体。
Trốn tránh; giấu thân mình.
Cách dùng
藏身是动词,常与表示地点的词语搭配,如“藏身在……”或“藏身于……”,也可以说“藏身之处”。
Từ "藏身" là động từ, thường kết hợp với từ chỉ nơi chốn, như "藏身在……" hoặc "藏身于……", cũng có thể nói "藏身之处" (nơi ẩn nấp).
Ví dụ
- 1 他藏身在废弃的房子里,躲避敌人的追捕。 (Anh ta trốn trong ngôi nhà bỏ hoang để tránh sự truy bắt của kẻ thù.)
- 2 小偷藏身在人群之中。 (Tên trộm ẩn mình trong đám đông.)
- 3 这里没有藏身之处。 (Ở đây không có chỗ ẩn nấp.)
- 4 他们藏身于深山老林里。 (Họ trốn trong rừng sâu núi thẳm.)
- 5 为了安全,他藏身在一个秘密的地方。 (Để an toàn, anh ta ẩn mình ở một nơi bí mật.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.