融
róng
Nghĩa
- tan chảy
- hòa hợp
Định nghĩa
“融”本义指固体受热变软或化为流体,引申为调和、和谐、通达等意思。
“融” nghĩa gốc chỉ chất rắn gặp nhiệt trở nên mềm hoặc thành chất lỏng, nghĩa rộng là hòa hợp, hài hòa, thông đạt.
Cách dùng
“融”常作动词,表示融化、融合;也可作形容词,表示融洽、和谐。后面常接名词或形容词,构成复合词,如“融化”“融合”“融洽”等。
“融” thường dùng làm động từ, biểu thị tan chảy, dung hợp; cũng có thể làm tính từ, biểu thị hòa hợp, hài hòa. Thường kết hợp với danh từ hoặc tính từ để tạo từ ghép, như “融化” (tan chảy), “融合” (dung hợp), “融洽” (hòa hợp).
Ví dụ
- 1 冰雪融化后,春天来了。 (Sau khi băng tuyết tan, mùa xuân đến.)
- 2 这两种文化在交流中逐渐融合。 (Hai nền văn hóa này dần dần hòa nhập trong giao lưu.)
- 3 他们之间的关系非常融洽。 (Mối quan hệ giữa họ rất hòa hợp.)
- 4 金属在高温下融化成液体。 (Kim loại ở nhiệt độ cao tan chảy thành chất lỏng.)
- 5 学习需要融会贯通。 (Học tập cần phải hiểu thông suốt.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.