Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 血

血

xuè

HSK 4

Nghĩa

  • máu

Định nghĩa

人或动物体内循环系统中的液体,呈红色,具有输送氧气和养分、带走废物等重要作用。也指家族关系(血统)或气质(血性)。

Chất lỏng trong hệ tuần hoàn của người hoặc động vật, có màu đỏ, có vai trò quan trọng trong việc vận chuyển oxy và chất dinh dưỡng, đào thải chất thải. Cũng chỉ quan hệ gia đình (huyết thống) hoặc khí chất (huyết tính).

Cách dùng

常用作名词,指血液;可用于比喻家族关系、勇气、性格等。在口语中常读作“xiě”,在书面语和复词中常读作“xuè”。

Thường dùng làm danh từ, chỉ máu; có thể dùng theo nghĩa bóng để chỉ quan hệ gia đình, lòng dũng cảm, tính cách. Trong khẩu ngữ thường đọc là “xiě”, trong văn viết và từ phức thường đọc là “xuè”.

Ví dụ

  • 1 他受伤了,流了很多血。 (Anh ấy bị thương, chảy rất nhiều máu.)
  • 2 献血是一种光荣的行为。 (Hiến máu là một hành vi vinh quang.)
  • 3 血浓于水,家人之间的感情最重要。 (Máu đặc hơn nước, tình cảm giữa người thân là quan trọng nhất.)
  • 4 这是一个血淋淋的教训。 (Đây là một bài học đẫm máu.)
  • 5 他的性格很有血性,遇到不平事总是挺身而出。 (Tính cách anh ấy rất huyết tính, gặp chuyện bất bình luôn đứng ra.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome