Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 行使

行使

xíng shǐ

HSK 7–9

Nghĩa

  • thực thi
  • sử dụng (quyền)

Định nghĩa

行使:执行、使用(权利、权力等)。

Thực hiện, sử dụng (quyền lợi, quyền lực, v.v.).

Cách dùng

常用于法律、政治、行政等领域,表示运用某种权利、权力或职能。后面常接“权利”、“权力”、“职权”、“主权”等词。

Thường dùng trong các lĩnh vực pháp luật, chính trị, hành chính, biểu thị việc vận dụng một quyền lợi, quyền lực hoặc chức năng nào đó. Phía sau thường đi với các từ như 'quyền lợi', 'quyền lực', 'chức quyền', 'chủ quyền'.

Ví dụ

  • 1 公民依法行使选举权。 (Công dân thực hiện quyền bầu cử theo pháp luật.)
  • 2 政府必须依法行使行政权力。 (Chính phủ phải thực hiện quyền hành chính theo pháp luật.)
  • 3 任何人不得非法行使职权。 (Bất kỳ ai cũng không được thực hiện chức quyền một cách bất hợp pháp.)
  • 4 国家主权由中央政府行使。 (Chủ quyền quốc gia do chính phủ trung ương thực hiện.)
  • 5 他在公司中行使管理职责。 (Anh ấy thực hiện trách nhiệm quản lý trong công ty.)
  • 6 法院独立行使审判权。 (Tòa án độc lập thực hiện quyền xét xử.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome