要强
yào qiáng
Nghĩa
- hiếu thắng
- cầu tiến
Định nghĩa
指人好胜心强,不甘落在别人后面,凡事都想要超过别人。
Chỉ người có lòng hiếu thắng mạnh, không cam chịu tụt lại phía sau người khác, việc gì cũng muốn vượt lên trên người khác.
Cách dùng
“要强”多用于形容人的性格,表示积极向上、不肯服输,有时也带有过于在意输赢的含义。常用于口语和书面语。
“要强” thường dùng để miêu tả tính cách con người, biểu thị sự tích cực vươn lên, không chịu thua, đôi khi cũng mang hàm nghĩa quá coi trọng thắng thua. Thường dùng trong khẩu ngữ và văn viết.
Ví dụ
- 1 她是个很要强的人,从不向困难低头。(Cô ấy là người rất hiếu thắng, không bao giờ cúi đầu trước khó khăn.)
- 2 他从小就特别要强,考试一定要拿第一名。(Anh ấy từ nhỏ đã rất hiếu thắng, thi cử nhất định phải đạt hạng nhất.)
- 3 你别太要强了,偶尔放松一下也好。(Đừng hiếu thắng quá, thỉnh thoảng thư giãn một chút cũng tốt.)
- 4 虽然身体不好,但她依然很要强地坚持工作。(Dù sức khỏe không tốt, nhưng cô ấy vẫn kiên trì làm việc một cách rất hiếu thắng.)
- 5 这孩子很要强,作业没做完就不肯睡觉。(Đứa trẻ này rất hiếu thắng, bài tập chưa làm xong thì không chịu đi ngủ.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.