观点
guān diǎn
Nghĩa
- quan điểm
Định nghĩa
指从一定的立场或角度出发,对事物所持的看法或见解。
Là cách nhìn hoặc ý kiến về một sự vật, sự việc xuất phát từ một lập trường hoặc góc độ nhất định.
Cách dùng
用于表达个人或团体对某个问题、事件的看法,可作主语、宾语等。
Dùng để biểu đạt cách nhìn của cá nhân hoặc tập thể về một vấn đề, sự kiện nào đó; có thể làm chủ ngữ, tân ngữ, v.v.
Ví dụ
- 1 我不同意他的观点。 (Tôi không đồng ý với quan điểm của anh ấy.)
- 2 这篇文章提出了一个新的观点。 (Bài viết này đưa ra một quan điểm mới.)
- 3 从不同的观点看,问题有不同的解决方法。 (Nhìn từ những góc độ khác nhau, vấn đề có những cách giải quyết khác nhau.)
- 4 我们应该尊重别人的观点。 (Chúng ta nên tôn trọng quan điểm của người khác.)
- 5 他的观点很有说服力。 (Quan điểm của anh ấy rất thuyết phục.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.