解体
jiě tǐ
Nghĩa
- tan rã
- giải thể
Định nghĩa
指整体分裂成若干部分或彻底瓦解。可用于物体、组织、国家等。
Chỉ sự phân chia của một tổng thể thành nhiều phần hoặc tan rã hoàn toàn. Có thể dùng cho vật thể, tổ chức, quốc gia, v.v.
Cách dùng
常用于描述国家、政权、组织等的瓦解,也可用于物体(如机器、建筑物)的拆卸,或医学、生物学中的解剖。语气较正式,多用于书面语。
Thường dùng để mô tả sự tan rã của quốc gia, chính quyền, tổ chức, v.v., cũng có thể dùng cho việc tháo dỡ vật thể (như máy móc, tòa nhà) hoặc giải phẫu trong y học, sinh học. Sắc thái trang trọng, thường trong văn viết.
Ví dụ
- 1 苏联在1991年解体。 (Liên Xô tan rã vào năm 1991.)
- 2 这家公司因为经营不善而解体了。 (Công ty này đã giải thể vì kinh doanh kém.)
- 3 他把发动机解体后仔细检查每个零件。 (Anh ta tháo rời động cơ ra để kiểm tra từng bộ phận một cách kỹ lưỡng.)
- 4 医生对尸体进行了解体,以查明死因。 (Các bác sĩ đã giải phẫu tử thi để xác định nguyên nhân cái chết.)
- 5 那个王朝在农民起义中迅速解体。 (Vương triều đó nhanh chóng tan rã trong cuộc khởi nghĩa nông dân.)
- 6 随着旧体制的解体,新的社会秩序逐渐建立。 (Cùng với sự tan rã của chế độ cũ, trật tự xã hội mới dần được thiết lập.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.