解约
jiě yuē
Nghĩa
- hủy hợp đồng
Định nghĩa
解除合约或协议,使双方的权利义务终止。
Hủy bỏ hợp đồng hoặc thỏa thuận, làm chấm dứt quyền và nghĩa vụ của hai bên.
Cách dùng
解约通常用于正式场合,指单方面或双方同意解除合同。常用于劳动合同、租赁合同、商业合同等。也可以用于其他协议,如球员与俱乐部解约。
解约 thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, chỉ việc một bên hoặc cả hai bên đồng ý hủy bỏ hợp đồng. Thường dùng cho hợp đồng lao động, hợp đồng thuê, hợp đồng thương mại. Cũng có thể dùng cho các thỏa thuận khác, như cầu thủ và câu lạc bộ chấm dứt hợp đồng.
Ví dụ
- 1 由于公司经营不善,他决定与公司解约。 (Vì công ty kinh doanh không tốt, anh ấy quyết định chấm dứt hợp đồng với công ty.)
- 2 球员与俱乐部解约后,很快就找到了新东家。 (Sau khi chấm dứt hợp đồng với câu lạc bộ, cầu thủ này nhanh chóng tìm được đội bóng mới.)
- 3 如果你要提前解约,需要支付违约金。 (Nếu bạn muốn hủy hợp đồng trước thời hạn, bạn cần phải trả tiền bồi thường vi phạm hợp đồng.)
- 4 双方经过协商,同意和平解约。 (Hai bên sau khi thương lượng đã đồng ý chấm dứt hợp đồng một cách hòa bình.)
- 5 租房合同到期后,他们自动解约了,没有续签。 (Sau khi hợp đồng thuê nhà hết hạn, họ tự động chấm dứt hợp đồng, không gia hạn.)
- 6 他因为个人原因向公司提出解约申请。 (Vì lý do cá nhân, anh ấy đã nộp đơn xin chấm dứt hợp đồng với công ty.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.