警犬
jǐng quǎn
Nghĩa
- chó nghiệp vụ
Định nghĩa
警犬是指经过专门训练,用于协助警察执行侦查、搜捕、搜毒、搜爆等任务的犬只。
Chó nghiệp vụ là loài chó được huấn luyện đặc biệt, dùng để hỗ trợ cảnh sát thực hiện các nhiệm vụ như điều tra, truy bắt, phát hiện ma túy, phát hiện chất nổ, v.v.
Cách dùng
“警犬”是一个名词,用于指代在警务工作中受训的狗。它通常出现在与执法、安保相关的语境中。
“警犬” là danh từ, dùng để chỉ những chú chó được huấn luyện trong công tác nghiệp vụ cảnh sát. Từ này thường xuất hiện trong bối cảnh liên quan đến thực thi pháp luật, an ninh.
Ví dụ
- 1 警犬在边境检查站查获了大量毒品。 (Chó nghiệp vụ đã phát hiện một lượng lớn ma túy tại trạm kiểm soát biên giới.)
- 2 这条警犬非常聪明,能迅速找到嫌疑人的藏身之处。 (Chú chó nghiệp vụ này rất thông minh, có thể nhanh chóng tìm ra nơi ẩn nấp của nghi phạm.)
- 3 警方派出警犬进行搜救工作。 (Cảnh sát đã cử chó nghiệp vụ tham gia công tác tìm kiếm cứu nạn.)
- 4 训练一只合格的警犬需要大量的时间和精力。 (Việc huấn luyện một chú chó nghiệp vụ đạt tiêu chuẩn cần rất nhiều thời gian và công sức.)
- 5 在爆炸物检测方面,警犬的作用不可替代。 (Trong việc phát hiện chất nổ, vai trò của chó nghiệp vụ là không thể thay thế.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.