讨厌
tǎo yàn
Nghĩa
- ghét
- đáng ghét
Định nghĩa
指令人厌烦、不喜欢;也指事情棘手或让人感到麻烦。
Chỉ điều khiến người ta thấy phiền phức, không thích; cũng chỉ việc khó giải quyết hoặc gây rắc rối.
Cách dùng
“讨厌”常用作动词或形容词。作动词时表示“不喜欢、厌恶”;作形容词时表示“令人厌烦的、惹人烦的”。口语中也用于表达对某人或某事的轻微抱怨或调侃。
“讨厌” thường dùng làm động từ hoặc tính từ. Khi là động từ biểu thị “không thích, chán ghét”; khi là tính từ biểu thị “làm người khác bực mình, phiền phức”. Trong khẩu ngữ còn dùng để diễn tả sự than phiền nhẹ hoặc trêu chọc đối với ai đó hoặc việc gì đó.
Ví dụ
- 1 我讨厌下雨天,因为路很滑。 (Tôi ghét những ngày mưa vì đường rất trơn.)
- 2 这个人真讨厌,总是在公共场合大声说话。 (Người này thật đáng ghét, lúc nào cũng nói to ở nơi công cộng.)
- 3 这道题很讨厌,我算了好几遍都不对。 (Bài này thật phiền phức, tôi tính mấy lần đều không đúng.)
- 4 你别讨厌他了,他也是为了你好。 (Bạn đừng ghét anh ấy nữa, anh ấy cũng vì tốt cho bạn thôi.)
- 5 讨厌!你又把我的手机拿走了。 (Đáng ghét! Anh lại cầm điện thoại của tôi đi rồi.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.