议论
yì lùn
Nghĩa
- bàn luận
- bình phẩm
Định nghĩa
指对人或事物进行评论、商讨;也指谈论、议论的内容。
Chỉ việc nhận xét, thảo luận về người hoặc sự vật; cũng chỉ nội dung của cuộc bàn luận.
Cách dùng
作为动词时,常用于表示人们对某人或某事进行评价、讨论,可以是公开的或私下的。作为名词时,指讨论的内容或意见。
Khi là động từ, thường dùng để chỉ việc mọi người đánh giá, thảo luận về ai đó hoặc việc gì đó, có thể công khai hoặc riêng tư. Khi là danh từ, chỉ nội dung hoặc ý kiến của cuộc thảo luận.
Ví dụ
- 1 大家正在议论这件事。(Mọi người đang bàn tán về việc này.)
- 2 不要背后议论别人。(Đừng bàn tán sau lưng người khác.)
- 3 他的行为引起了人们的议论。(Hành vi của anh ấy đã làm dấy lên những lời bàn tán của mọi người.)
- 4 关于这个问题,我们议论了很久。(Về vấn đề này, chúng tôi đã thảo luận rất lâu.)
- 5 网上对这部电影议论纷纷。(Trên mạng đang xôn xao bàn luận về bộ phim này.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.