Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 许可

许可

xǔ kě

HSK 6

Nghĩa

  • cho phép
  • cấp phép

Định nghĩa

允许;准许。指同意他人的请求或行为。

Cho phép; chấp thuận. Chỉ việc đồng ý với yêu cầu hoặc hành vi của người khác.

Cách dùng

常用于正式场合或书面语,表示给予许可。后接动词或名词。

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn viết, biểu thị việc ban cho phép. Theo sau là động từ hoặc danh từ.

Ví dụ

  • 1 未经许可,不得入内。 (Chưa được cho phép thì không được vào.)
  • 2 他获得了政府的许可,可以在这里建房子。 (Anh ấy đã được chính phủ cho phép xây nhà ở đây.)
  • 3 请你许可我请假一天。 (Xin bạn cho phép tôi nghỉ phép một ngày.)
  • 4 这个项目需要得到董事会的许可。 (Dự án này cần được hội đồng quản trị cho phép.)
  • 5 在公共场合吸烟必须得到许可。 (Hút thuốc ở nơi công cộng phải được cho phép.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome