Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 许愿

许愿

xǔ yuàn

HSK 7–9

Nghĩa

  • ước nguyện
  • hứa hẹn

Định nghĩa

向神明、佛像或某种神圣对象表达自己的愿望,祈求实现。也可以泛指心中暗自期望某件事发生。

Hướng về thần linh, tượng Phật hoặc một đối tượng thiêng liêng nào đó để bày tỏ nguyện vọng của mình, cầu xin điều đó thành hiện thực. Cũng có thể dùng chung để chỉ việc trong lòng thầm mong một điều gì đó xảy ra.

Cách dùng

动词,常与介词'向'搭配,表示许愿的对象;也可单独使用,后接愿望内容。常用于生日、节日、宗教场所等场合。

Động từ, thường kết hợp với giới từ '向' để chỉ đối tượng cầu nguyện; cũng có thể dùng độc lập, theo sau là nội dung mong ước. Thường dùng trong các dịp sinh nhật, lễ tết, nơi tôn giáo, v.v.

Ví dụ

  • 1 她在生日那天许愿了。 (Cô ấy đã ước nguyện vào ngày sinh nhật.)
  • 2 他向流星许愿。 (Anh ấy đã ước với sao băng.)
  • 3 我许愿世界和平。 (Tôi ước thế giới hòa bình.)
  • 4 在寺庙里,许多人都在许愿。 (Trong chùa, nhiều người đang cầu nguyện.)
  • 5 她许愿能考上理想的大学。 (Cô ấy ước có thể thi đậu vào trường đại học mơ ước.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome