论证
lùn zhèng
Nghĩa
- luận chứng
- chứng minh
Định nghĩa
论证指用论据证明论点的过程和方法;也指论证的逻辑推理过程。
Luận chứng là quá trình và phương pháp dùng luận cứ để chứng minh luận điểm; cũng chỉ quá trình suy luận logic của việc lập luận.
Cách dùng
论证常用作动词,表示通过逻辑推理和事实根据来证明某个观点;也可作名词,指论证的过程或文章中的论证部分。常用于学术、议论、辩论等场景。
"论证" thường được dùng như động từ, biểu thị việc chứng minh một quan điểm thông qua suy luận logic và căn cứ thực tế; cũng có thể là danh từ, chỉ quá trình lập luận hoặc phần lập luận trong bài viết. Thường dùng trong bối cảnh học thuật, nghị luận, tranh biện.
Ví dụ
- 1 他的论点需要通过更多的数据来论证。 (Luận điểm của anh ấy cần được chứng minh bằng nhiều dữ liệu hơn.)
- 2 这篇论文的论证十分严密。 (Sự lập luận trong bài luận này rất chặt chẽ.)
- 3 在辩论赛中,双方都进行了充分的论证。 (Trong cuộc thi biện luận, cả hai bên đều tiến hành lập luận đầy đủ.)
- 4 哲学家试图论证自由意志的存在。 (Nhà triết học cố gắng chứng minh sự tồn tại của ý chí tự do.)
- 5 我们需要用事实来论证这个假设。 (Chúng ta cần dùng sự thật để chứng minh giả thuyết này.)
- 6 这个结论缺乏有力的论证。 (Kết luận này thiếu lập luận thuyết phục.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.