Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 设备

设备

shè bèi

HSK 5

Nghĩa

  • thiết bị

Định nghĩa

设备:指为完成某项任务或满足某种需要而配备的成套器物或装置。

Thiết bị: chỉ các bộ dụng cụ hoặc thiết bị được trang bị để hoàn thành nhiệm vụ hoặc đáp ứng nhu cầu nào đó.

Cách dùng

设备通常用作名词,可指各种机器、仪器、工具等。常与动词“安装、使用、维护、更新”等搭配。在句子中可作主语或宾语。

"Thiết bị" thường được dùng như danh từ, có thể chỉ các loại máy móc, dụng cụ, công cụ. Thường kết hợp với các động từ như "lắp đặt, sử dụng, bảo trì, nâng cấp". Trong câu có thể làm chủ ngữ hoặc tân ngữ.

Ví dụ

  • 1 我们需要购买新的生产设备。 (Chúng tôi cần mua thiết bị sản xuất mới.)
  • 2 这套设备安装起来很方便。 (Bộ thiết bị này lắp đặt rất tiện lợi.)
  • 3 医院引进了先进的医疗设备。 (Bệnh viện đã nhập thiết bị y tế tiên tiến.)
  • 4 请定期检查设备的运行状态。 (Hãy định kỳ kiểm tra tình trạng hoạt động của thiết bị.)
  • 5 设备维护需要专业人员。 (Việc bảo trì thiết bị cần nhân viên chuyên nghiệp.)
  • 6 这个实验室的设备很齐全。 (Thiết bị của phòng thí nghiệm này rất đầy đủ.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome