评估
píng gū
Nghĩa
- đánh giá
- thẩm định
Định nghĩa
对事物进行评价和估计,通常在分析数据和信息后给出判断。
Đánh giá và ước lượng về sự vật, thường đưa ra phán đoán sau khi phân tích dữ liệu và thông tin.
Cách dùng
用于正式或专业的场合,后面常接名词或从句,例如‘评估风险’、‘评估报告’。也可用作名词,如‘做评估’。
Dùng trong các bối cảnh trang trọng hoặc chuyên môn, thường đi với danh từ hoặc mệnh đề, ví dụ 'đánh giá rủi ro', 'báo cáo đánh giá'. Cũng có thể dùng như danh từ, như 'làm đánh giá'.
Ví dụ
- 1 我们需要评估这个项目的风险。 (Chúng ta cần đánh giá rủi ro của dự án này.)
- 2 公司每年都对员工进行评估。 (Công ty hàng năm đều đánh giá nhân viên.)
- 3 专家们正在评估地震造成的损失。 (Các chuyên gia đang đánh giá thiệt hại do động đất gây ra.)
- 4 这份报告对市场前景进行了详细评估。 (Báo cáo này đã đánh giá chi tiết về triển vọng thị trường.)
- 5 在做出决定之前,我们必须先评估所有可能的结果。 (Trước khi đưa ra quyết định, chúng ta phải đánh giá tất cả các kết quả có thể.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.