Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 诊断

诊断

zhěn duàn

HSK 5

Nghĩa

  • chẩn đoán

Định nghĩa

诊断是指通过检查、问诊、检验等方法判断疾病情况的过程,也用于泛指判断问题或故障的原因。

Chẩn đoán là quá trình xác định tình trạng bệnh thông qua các phương pháp như kiểm tra, hỏi bệnh, xét nghiệm, v.v. Cũng được dùng để chỉ việc xác định nguyên nhân của vấn đề hoặc sự cố.

Cách dùng

该词常用于医疗领域,表示医生对病人病情的判断。也可用于其他领域,指通过分析找出问题或故障的原因。

Từ này thường được dùng trong lĩnh vực y tế, chỉ việc bác sĩ xác định tình trạng bệnh của bệnh nhân. Cũng có thể dùng trong các lĩnh vực khác, chỉ việc phân tích để tìm ra nguyên nhân của vấn đề hoặc sự cố.

Ví dụ

  • 1 医生需要根据病人的症状进行诊断。 (Bác sĩ cần chẩn đoán dựa trên triệu chứng của bệnh nhân.)
  • 2 这种疾病的早期诊断非常重要。 (Việc chẩn đoán sớm căn bệnh này rất quan trọng.)
  • 3 经过详细检查,医生给出了明确的诊断。 (Sau khi kiểm tra kỹ lưỡng, bác sĩ đã đưa ra chẩn đoán rõ ràng.)
  • 4 电脑故障的诊断需要专业知识。 (Chẩn đoán sự cố máy tính cần kiến thức chuyên môn.)
  • 5 在诊断过程中,医生会询问病人的病史。 (Trong quá trình chẩn đoán, bác sĩ sẽ hỏi về tiền sử bệnh của bệnh nhân.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome