Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 试卷

试卷

shì juàn

HSK 5

Nghĩa

  • bài thi
  • đề thi

Định nghĩa

考试时发给考生做题目的纸或本子,也指考试的题目。

Giấy hoặc tập phát cho thí sinh để làm bài trong kỳ thi, cũng chỉ đề thi.

Cách dùng

“试卷”是名词,通常指考试时使用的纸质材料,包含题目和答题区域。可以用作主语、宾语等。

“试卷” là danh từ, thường chỉ vật liệu giấy dùng trong kỳ thi, bao gồm đề bài và phần trả lời. Có thể dùng làm chủ ngữ, tân ngữ, v.v.

Ví dụ

  • 1 老师正在发试卷。 (Cô giáo đang phát bài thi.)
  • 2 这次考试的试卷很难。 (Đề thi lần này rất khó.)
  • 3 请同学们在试卷上写上自己的名字。 (Các em hãy ghi tên mình lên bài thi.)
  • 4 我把试卷检查了一遍。 (Tôi đã kiểm tra lại bài thi một lần.)
  • 5 他考试时忘了带试卷。 (Anh ấy quên mang bài thi khi đi thi.)
  • 6 试卷上的题目我都不会做。 (Những câu hỏi trên đề thi tôi đều không làm được.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome