Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 诗人

诗人

shī rén

HSK 5

Nghĩa

  • nhà thơ

Định nghĩa

指写诗的人,尤其指有诗歌创作才能的人。

Người viết thơ, đặc biệt là người có tài năng sáng tác thơ ca.

Cách dùng

用来称呼创作诗歌的人,常带有对文学艺术才能的尊重。可用于古今中外的诗人。

Dùng để gọi người sáng tác thơ ca, thường mang ý nghĩa tôn trọng tài năng văn học nghệ thuật. Có thể dùng cho các nhà thơ xưa nay ở mọi quốc gia.

Ví dụ

  • 1 杜甫是中国唐代伟大的诗人。 (Đỗ Phủ là nhà thơ vĩ đại của Trung Quốc thời Đường.)
  • 2 这位诗人喜欢在清晨写诗。 (Nhà thơ này thích làm thơ vào buổi sáng sớm.)
  • 3 她是一位很有名的现代诗人。 (Cô ấy là một nhà thơ hiện đại rất nổi tiếng.)
  • 4 诗人们常常用自然景物表达感情。 (Các nhà thơ thường dùng cảnh vật thiên nhiên để biểu đạt tình cảm.)
  • 5 我的梦想是成为一名诗人。 (Ước mơ của tôi là trở thành một nhà thơ.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome