Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 诗词

诗词

shī cí

HSK 6

Nghĩa

  • thơ từ
  • thơ ca

Định nghĩa

诗词是中文的一种文学形式,包括诗和词,通常用来表达情感和思想。

Thơ ca là một hình thức văn học của tiếng Trung, bao gồm thơ và từ, thường dùng để biểu đạt cảm xúc và tư tưởng.

Cách dùng

“诗词”通常指中国古代的诗歌作品,包括唐诗、宋词等。也可以泛指所有诗歌创作。在口语中,常用“诗词”来指代诗歌或文学创作。

"诗词" thường chỉ các tác phẩm thơ ca cổ đại của Trung Quốc, bao gồm thơ Đường, từ Tống, v.v. Cũng có thể dùng để chỉ chung mọi sáng tác thơ ca. Trong khẩu ngữ, thường dùng "诗词" để chỉ thơ ca hoặc sáng tác văn học.

Ví dụ

  • 1 他喜欢背诵古诗词。 (Anh ấy thích đọc thuộc thơ ca cổ.)
  • 2 中国诗词大会是一档很受欢迎的节目。 (Đại hội Thơ ca Trung Quốc là một chương trình rất được yêu thích.)
  • 3 这首诗的诗词风格很独特。 (Phong cách thơ ca của bài thơ này rất đặc biệt.)
  • 4 她从小就学习写诗词。 (Cô ấy từ nhỏ đã học viết thơ ca.)
  • 5 诗词是中国文化的瑰宝。 (Thơ ca là báu vật của văn hóa Trung Quốc.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome