Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 诚信

诚信

chéng xìn

HSK 6

Nghĩa

  • chữ tín
  • trung thực

Định nghĩa

诚信是一个道德概念,指待人处事真诚、老实、讲信誉,言必行,行必果。

Thành tín là một khái niệm đạo đức, chỉ sự chân thành, thật thà, giữ chữ tín trong cách đối nhân xử thế, nói được thì làm được, làm là phải có kết quả.

Cách dùng

诚信通常用作名词或形容词,用来描述一个人的品德或一个组织的经营原则,强调诚实守信、言行一致。

Thành tín thường được dùng như danh từ hoặc tính từ, để mô tả phẩm chất của một người hoặc nguyên tắc hoạt động của một tổ chức, nhấn mạnh sự trung thực, giữ chữ tín, lời nói đi đôi với việc làm.

Ví dụ

  • 1 诚信是做人的根本。(Thành tín là gốc rễ của việc làm người.)
  • 2 这家公司以诚信经营著称。(Công ty này nổi tiếng với việc kinh doanh dựa trên chữ tín.)
  • 3 我们要从小培养孩子的诚信意识。(Chúng ta cần bồi dưỡng ý thức trung thực cho trẻ từ nhỏ.)
  • 4 诚信考试是每个学生的责任。(Thi cử trung thực là trách nhiệm của mỗi học sinh.)
  • 5 他因为诚信而赢得了客户的信任。(Anh ấy đã giành được sự tin tưởng của khách hàng nhờ sự trung thực.)
  • 6 在商业合作中,诚信比金钱更重要。(Trong hợp tác kinh doanh, chữ tín còn quan trọng hơn tiền bạc.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome