话筒
huà tǒng
Nghĩa
- micrô
- ống nghe điện thoại
Định nghĩa
话筒是一种用来接收声音并将其转化为电信号的设备,常用于扩音、录音和通信。通常指手持式麦克风。
Micro là thiết bị dùng để thu âm thanh và chuyển đổi thành tín hiệu điện, thường dùng để khuếch đại âm thanh, ghi âm và liên lạc. Thường chỉ micro cầm tay.
Cách dùng
话筒是名词,常用量词“个”或“支”。在口语和正式场合都常用。可以用于“拿着话筒”、“对着话筒说话”、“抢话筒”等搭配。在比喻用法中,“抢话筒”表示争抢发言权。
Mic là danh từ, thường dùng với lượng từ '个' hoặc '支'. Được dùng phổ biến trong khẩu ngữ và trong các trường hợp trang trọng. Có thể dùng trong các cụm từ như 'cầm micro', 'nói vào micro', 'giật micro'. Trong nghĩa bóng, 'giật micro' có nghĩa là tranh giành quyền phát biểu.
Ví dụ
- 1 他把话筒递给我。 (Anh ấy đưa micro cho tôi.)
- 2 请对着话筒说话,我听不清楚。 (Xin hãy nói vào micro, tôi nghe không rõ.)
- 3 歌手在台上拿着话筒唱歌。 (Ca sĩ đang cầm micro hát trên sân khấu.)
- 4 主持人拿起话筒宣布比赛开始。 (Người dẫn chương trình nhấc micro lên tuyên bố cuộc thi bắt đầu.)
- 5 这个会议配备了无线话筒。 (Cuộc họp này được trang bị micro không dây.)
- 6 他一激动就抢过话筒发言。 (Anh ấy phấn khích đến mức giật micro để phát biểu.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.